nhuyễn thể
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài động vật không xương sống, thân mềm, thường có vỏ cứng bằng đá vôi bao bọc: "nhuyễn thể" là tên gọi chung cho một nhóm động vật thân mềm, phần lớn sống ở biển, có cơ thể mềm và thường được bảo vệ bởi một hoặc hai mảnh vỏ cứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghề nuôi trồng nhuyễn thể đang phát triển mạnh ở vùng ven biển.
- Ốc, trai, mực và bạch tuộc đều thuộc ngành nhuyễn thể.
- Vỏ của nhiều loài nhuyễn thể được dùng trong sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại sinh học: Thuật ngữ "nhuyễn thể" dùng để chỉ toàn bộ ngành động vật Mollusca.
- Ngành nhuyễn thể là một trong những nhóm động vật đa dạng nhất dưới biển.
- Trong ẩm thực và kinh tế: Dùng để chỉ nhóm hải sản có giá trị.
- Các món ăn chế biến từ nhuyễn thể rất giàu dinh dưỡng.
Biến thể và từ gần giống
- Động vật thân mềm: Cụm từ đồng nghĩa, giải thích rõ đặc điểm của nhóm sinh vật này.
- Thủy sản thân mềm: Cụm từ thường dùng trong ngư nghiệp và thương mại.
Từ đồng nghĩa
- Động vật thân mềm: Từ đồng nghĩa mô tả đặc điểm.
- Loài hai mảnh vỏ (chỉ một lớp trong ngành nhuyễn thể): Từ chỉ một nhóm cụ thể như trai, sò.
Các cụm từ liên quan
- Nuôi trồng nhuyễn thể: Chỉ hoạt động nuôi các loài như hàu, trai.
- Khai thác nhuyễn thể: Chỉ hoạt động đánh bắt tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
- Loài động vật thân mềm, không xương, có vỏ đá vôi: ốc trai là loài nhuyễn thể.